cockatoo

/,kɔkə'tu:/
Học thuật
Thân thiện
cockatoo

A cockatoo perches on a wooden branch inside a spacious cage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẹt mào: Một loài vẹt kích thước từ trung bình đến lớn, thuộc họ Cacatuidae, đặc trưng bởi chiếc mào lông có thể dựng lên hoặc hạ xuống. Chúng thường màu lông chủ yếu trắng, đen, hoặc xám, một số loài các mảng màu hồng, vàng hoặc đỏ. Cockatoo nguồn gốc từ Úc, Indonesia, các đảoThái Bình Dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sulphur-crested cockatoo is a common sight in eastern Australia. (Vẹt mào vàng một cảnh tượng phổ biếnphía đông nước Úc.)
    • A cockatoo can live for more than 60 years in captivity. (Một chú vẹt mào có thể sống hơn 60 năm trong điều kiện nuôi nhốt.)
    • The noise of the cockatoos in the trees was deafening. (Tiếng ồn của những con vẹt mào trên cây thật chói tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As noisy as a cockatoo": Ồn ào như một con vẹt mào (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả ai đó hoặc điều rất ồn ào).
    • The classroom was as noisy as a cockatoo after the teacher left. (Lớp học ồn ào như một đàn vẹt mào sau khi giáo viên rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockatiel (danh từ): Vẹt mào (một loài vẹt mào nhỏ, phổ biến làm thú cưng, thường màu xám với vàng mào dài).
  • Parrot (danh từ): Vẹt (tên gọi chung cho nhiều loài chim thuộc bộ Psittaciformes, bao gồm cả cockatoo).
Từ đồng nghĩa
  • Crested parrot (danh từ): Vẹt mào (cách gọi mô tả chung).
Thành ngữ liên quan
  • "A cockatoo's crest": Chiếc mào của vẹt mào (đôi khi được dùng trong văn học hoặc miêu tả để chỉ thứ đó có thể thay đổi trạng thái một cách nhanh chóng, giống như chiếc mào có thể dựng lên hoặc hạ xuống).
    • His mood was like a cockatoo's crest, up one minute and down the next. (Tâm trạng của anh ta như chiếc mào vẹt, lúc lên lúc xuống.)
cockatoo

A cockatoo perches on a wooden branch inside a spacious cage.

danh từ
  1. (động vật học) vẹt mào

Từ chứa "cockatoo"