cockatrice

/'kɔkətrais/
Học thuật
Thân thiện
cockatrice

A traveler cautiously avoids the gaze of a cockatrice in a rocky pass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn thần, quái vật trong thần thoại: Một sinh vật thần thoại thường được mô tả một con rắn hoặc thằn lằn khả năng giết chết kẻ thù chỉ bằng ánh nhìn của . Trong truyền thuyết châu Âu, được cho nở ra từ trứng do một con gà trống đẻ ra được một con cóc hoặc rắn ấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The legend says a cockatrice guards the ancient treasure. (Truyền thuyết kể rằng một con rắn thần canh giữ kho báu cổ xưa.)
    • The knight's shield was polished to a mirror shine, hoping to reflect the cockatrice's deadly gaze. (Khiên của hiệp sĩ được đánh bóng như gương, hy vọng phản chiếu ánh nhìn chết người của con rắn thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the gaze of a cockatrice": cái nhìn sức hủy diệt, ám chỉ một cái nhìncùng độc hại hoặc phán xét.
    • Her criticism felt like the gaze of a cockatrice, withering all my confidence. (Lời chỉ trích của ấy giống như ánh nhìn của rắn thần, làm héo úa mọi sự tự tin của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Basilisk (n): Một sinh vật thần thoại tương tự, cũng được cho khả năng giết người bằng ánh mắt. "Cockatrice" "basilisk" đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau trong văn hóa dân gian.
  • Mythical beast (n): Quái vật thần thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Basilisk: rắn thần, mãng xà.
  • Mythical serpent: rắn thần thoại.
Thành ngữ liên quan
  • Like a cockatrice's eye: Như mắt rắn thần, dùng để miêu tả thứ đó có vẻ ngoài đẹp đẽ nhưng ẩn chứa sự nguy hiểm chết người hoặc sự lừa dối.
    • The deal was attractive, but its fine print was like a cockatrice's eye. (Thỏa thuận trông hấp dẫn, nhưng các điều khoản chìm của thì nguy hiểm như mắt rắn thần.)
cockatrice

A traveler cautiously avoids the gaze of a cockatrice in a rocky pass.

danh từ
  1. rắn thần (chỉ nhìn đủ chết người)