cockboat

/'kɔkbout/
Học thuật
Thân thiện
cockboat

A fisherman rows his cockboat across the calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền nhỏ, xuồng nhỏ: Một chiếc thuyền rất nhỏ, thường được dùng làm thuyền cứu sinh hoặc để di chuyển giữa tàu lớn bờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors used a cockboat to reach the shore. (Các thủy thủ đã dùng một chiếc xuồng nhỏ để vào bờ.)
    • The cockboat was tied to the stern of the larger ship. (Chiếc thuyền nhỏ được buộc vào đuôi của con tàu lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a cockboat": Trong một chiếc thuyền nhỏ, thường để nhấn mạnh sự nhỏ bé, mong manh so với biển cả rộng lớn.
    • They dared to cross the channel in a mere cockboat. (Họ dám vượt qua eo biển chỉ trong một chiếc thuyền con.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinghy (n): Xuồng, thuyền nhỏ (từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Skiff (n): Thuyền nhỏ, thuyền đáy bằng.
  • Lifeboat (n): Thuyền cứu sinh (một loại thuyền nhỏ với mục đích cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Small boat: Thuyền nhỏ.
  • Tender: Xuồng, thuyền nhỏ phục vụ tàu lớn.
Lưu ý
  • Từ cổ/Ít dùng: "Cockboat" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "dinghy".
cockboat

A fisherman rows his cockboat across the calm lake.

danh từ
  1. thuyền nhỏ, xuồng nhỏ