cockchafer
/'kɔk,tʃeifə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con bọ da: Một loại côn trùng cánh cứng có kích thước lớn, thường có màu nâu, thuộc họ Scarabaeidae. Ấu trùng (sâu non) và cá thể trưởng thành của nó đều có thể gây hại cho thực vật và cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children were fascinated by the large cockchafer buzzing near the lamp. (Lũ trẻ rất thích thú với con bọ da lớn đang bay vo ve gần chiếc đèn.)
- Farmers consider the cockchafer a pest because its larvae feed on plant roots. (Nông dân coi con bọ da là một loài gây hại vì ấu trùng của nó ăn rễ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cockchafer beetle": cụm từ này nhấn mạnh rõ hơn rằng đây là một loài bọ cánh cứng.
- The cockchafer beetle is most active during warm spring evenings. (Con bọ cánh cứng bọ da hoạt động mạnh nhất vào những buổi tối mùa xuân ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- May bug / June bug (n): Tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài côn trùng này ở Anh và Mỹ, chỉ sự xuất hiện của chúng vào các tháng 5, 6.
- Melolontha melolontha (n): Tên khoa học của loài bọ da phổ biến nhất ở châu Âu.
Từ đồng nghĩa
- May beetle: bọ tháng Năm.
- June beetle: bọ tháng Sáu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "cockchafer".