cocker spaniel

Học thuật
Thân thiện
cocker spaniel

A girl plays fetch with her cocker spaniel in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Anh lùn, lông mượt: "cocker spaniel" tên một giống chó săn nguồn gốc từ Anh, kích thước nhỏ đến trung bình, đặc trưng bởi bộ lông dài, mượt thường xoăn nhẹ, cùng đôi tai dài rủ xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their family has a lovely cocker spaniel named Charlie. (Gia đình họ một chú chó cocker spaniel đáng yêu tên Charlie.)
    • Cocker spaniels are known for their gentle and friendly nature. (Chó cocker spaniel được biết đến với bản tính hiền lành thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "American cocker spaniel": một phân nhánh của giống chó này, được phát triển công nhận riêng biệtHoa Kỳ, thường khuôn mặt ngắn hơn bộ lông dày hơn so với "English cocker spaniel".
    • The American cocker spaniel is a popular show dog. (Chó American cocker spaniel một giống chó biểu diễn phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Spaniel (n): một nhóm các giống chó săn đặc điểm chung đôi tai dài bản tính hiền lành, thường dùng để săn chim.
    • The spaniel flushed the birds from the bushes. (Chú chó spaniel lùa những con chim ra khỏi bụi cây.)
  • Cocker (n): từ viết tắt thông tục của "cocker spaniel".
    • She's thinking of getting a cocker. ( ấy đang nghĩ đến việc nuôi một chú chó cocker.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây tên riêng của một giống chó. Có thể mô tả "một giống chó spaniel nhỏ" (a small spaniel breed).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cocker spaniel

A girl plays fetch with her cocker spaniel in the park.

Noun
  1. giống chó Anh lùn, lông mượt.

Từ đồng nghĩa