cockerel

/'kɔkərəl/
danh từ
  1. gà trống non
  2. đứa trẻ hung hăng thích đánh nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cockerel"

cockerel
A young cockerel crows at the break of dawn.