cockfighting
Định nghĩa
Danh từ: - Chọi gà: "cockfighting" là một hoạt động hoặc môn thể thao trong đó hai con gà trống được huấn luyện đặc biệt (gọi là gà chọi) được thả vào nhau để chiến đấu, thường kết thúc khi một con bị thương nặng hoặc chết. Hoạt động này bị coi là tàn ác và bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Chọi gà bị coi là một môn thể thao tàn ác ở nhiều quốc gia.)
- (Anh ta đã bị bắt vì tổ chức một sự kiện chọi gà bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cockfighting ring": vòng đấu chọi gà, khu vực nơi diễn ra các trận chọi gà.
- The police raided a secret cockfighting ring in the countryside. (Cảnh sát đã đột kích một vòng đấu chọi gà bí mật ở vùng nông thôn.)
"Cockfighting enthusiast": người đam mê chọi gà.
- Despite the ban, cockfighting enthusiasts still hold underground matches. (Bất chấp lệnh cấm, những người đam mê chọi gà vẫn tổ chức các trận đấu ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
Cockfight (danh từ): trận đấu chọi gà.
- The cockfight lasted for over an hour. (Trận chọi gà kéo dài hơn một giờ.)
Gamecock (danh từ): gà chọi, gà trống được huấn luyện để đấu.
- He raised several gamecocks for the competition. (Anh ấy nuôi vài con gà chọi cho cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Fighting roosters: gà trống chiến đấu (cụm từ mô tả, thay thế cho "cockfighting" khi nói về hoạt động).
- Pitting roosters: thả gà trống vào nhau để đấu (hành động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pit against: đưa vào cuộc chiến hoặc đối đầu.
- They pit their best gamecocks against each other. (Họ đưa những con gà chọi tốt nhất của mình vào đối đầu với nhau.)
Thành ngữ liên quan
- "Fight like gamecocks": chiến đấu dữ dội, không khoan nhượng.
- The two rivals fought like gamecocks in the debate. (Hai đối thủ chiến đấu dữ dội như gà chọi trong cuộc tranh luận.)