cockle-bur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây ké: Chỉ một loại cây dại thô ráp thuộc chi Xanthium, thường mọc ở các bãi đất hoang hoặc ven đường. Đặc điểm nhận dạng chính của nó là quả có nhiều gai nhọn hình móc (burrs) dễ dính vào quần áo hoặc lông động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Be careful walking through that field; it's full of cockle-bur. (Hãy cẩn thận khi đi qua cánh đồng đó; nó đầy cây ké.)
- The dog came back from its run covered in cockle-burs. (Con chó chạy về với bộ lông dính đầy quả gai của cây ké.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stick like a cockle-bur": Dính chặt như quả ké, dùng để ví von về một người hoặc thứ gì đó bám dai dẳng, khó mà thoát ra được.
- Once he gets an idea, it sticks like a cockle-bur. (Một khi anh ta đã có ý tưởng, nó sẽ bám dai như quả ké.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocklebur (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng một từ.
- Bur / Burr (n): Quả gai, quả có gai móc. Đây là bộ phận đặc trưng của cây cockle-bur.
- Weed (n): Cỏ dại. "Cockle-bur" là một loại cỏ dại cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Xanthium: Tên gọi khoa học của chi thực vật này.
- Clotbur: Một tên gọi khác cho cùng hoặc các loài cây tương tự có quả gai.
Thành ngữ liên quan
- "Cockle-burs of the mind": Những ý nghĩ dai dẳng, ám ảnh khó dứt ra, giống như đặc tính bám dính của quả ké.
- Old regrets can be the cockle-burs of the mind. (Những hối tiếc cũ có thể trở thành những ý nghĩ ám ảnh dai dẳng trong tâm trí.)
Noun
- một loại cây ké.