cockleshell

Học thuật
Thân thiện
cockleshell

The child found a perfect cockleshell on the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vỏ của con (động vật thân mềm hai mảnh vỏ): "cockleshell" trước hết chỉ lớp vỏ cứng, thường hình trái tim hoặc hình rặng núi, của loài biển.
    • Chiếc thuyền nhỏ, nhẹ mỏng manh: Theo nghĩa ẩn dụ hoặc văn học, "cockleshell" được dùng để miêu tả một chiếc thuyền rất nhỏ, nhẹ có vẻ yếu ớt, dễ vỡ, giống như một chiếc vỏ .
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa gốc: vỏ ):

    • The child collected colorful cockleshells on the beach. (Đứa trẻ nhặt những chiếc vỏ đầy màu sắc trên bãi biển.)
    • You can hear the sound of the sea in a cockleshell. (Bạn có thể nghe thấy âm thanh của biển trong một chiếc vỏ .)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ: thuyền nhỏ):

    • They crossed the channel in a mere cockleshell of a boat. (Họ đã vượt qua eo biển trên một chiếc thuyền nhỏ bé, mỏng manh.)
    • The old fisherman's cockleshell was tossed by the waves. (Chiếc thuyền nhỏ bé của ngư dân già bị sóng đánh dập dềnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cockleshell" trong văn học lịch sử: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc các câu chuyện lịch sử để nhấn mạnh sự nhỏ bé, mong manh của một con thuyền so với biển cả rộng lớn, từ đó làm nổi bật lòng dũng cảm của những người đi biển.
    • The explorers set out in cockleshells, braving the vast ocean. (Những nhà thám hiểm lên đường trên những con thuyền nhỏ bé, dũng cảm đối mặt với đại dương mênh mông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockle (n): Con (động vật); cũng có thể chỉ vỏ của .
    • We found many live cockles in the sand. (Chúng tôi tìm thấy nhiều con còn sống trong cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Shell (n): Vỏ (của động vật thân mềm).
  • Small boat (n): Thuyền nhỏ (cho nghĩa ẩn dụ).
  • Dinghy (n): Thuyền nhỏ, xuồng (có thể từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh chỉ thuyền ).
Thành ngữ liên quan
  • To warm the cockles of one's heart: Làm cho ai đó cảm thấy ấm áp hạnh phúc sâu sắc. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng "cockles" - số nhiều của "cockle" - để chỉ phần sâu nhất trong trái tim, không phải "cockleshell").
    • Their kindness really warmed the cockles of my heart. (Lòng tốt của họ thực sự làm tôi cảm thấy ấm ápcùng.)
cockleshell

The child found a perfect cockleshell on the sandy beach.

Noun
  1. chiếc thuyền nhỏ, nhẹ nông.