cockloft

cockloft

A family stores old suitcases in the cockloft of their house.

Định nghĩa

Danh từ: Gác xép nhỏ, gác lửng nhỏ (thường nằmphần cao nhất của ngôi nhà, ngay dưới mái).

dụ sử dụng
  • (Họ cất đồ đạc các thùng hộp trong cái gác xép nhỏ đầy bụi.)
  • (Cái gác xép nhỏ chật hẹp đến nỗi bạn khó lòng đứng thẳng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hidden in a cockloft": bị giấu kín trong một gác xép nhỏ.
    • The old letters were hidden in the cockloft for decades. (Những bức thư đã bị giấu kín trong gác xép nhỏ suốt nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Loft (danh từ): gác xép (nói chung, thường rộng hơn có thể được cải tạo thành phòng ở).

    • The artist converted the loft into a studio. (Người nghệ sĩ đã cải tạo gác xép thành một xưởng vẽ.)
  • Garret (danh từ): gác xép nhỏ, thường nơitồi tàn.

    • The poor poet lived in a garret under the roof. (Nhà thơ nghèo sống trong một gác xép nhỏ dưới mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Gác xép nhỏ: gác lửng, gác mái nhỏ.
  • Gác tồi tàn: phòng áp mái chật hẹp.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ "cockloft".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "cockloft".

Từ chứa "cockloft"