cockpit

/'kɔkpit/
Học thuật
Thân thiện
cockpit

The pilot checks the instruments in the cockpit before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng lái (máy bay): Khoang kín, thườngphía trước máy bay, nơi phi công ngồi để điều khiển phương tiện.
    • Khoang lái (xe đua): Khu vực chỗ ngồi của tài xế trong xe đua.
    • Chỗ chọi gà: Một khu vực được bao quanh, thường hình tròn, nơi diễn ra các trận chọi gà.
    • Trường chiến tranh, chiến trường (nghĩa ẩn dụ): Một khu vực hoặc tình huống thường xuyên xảy ra xung đột hoặc cạnh tranh khốc liệt.
dụ sử dụng
  • Buồng lái máy bay:
    • The pilot checked all the instruments in the cockpit before takeoff. (Phi công kiểm tra tất cả các dụng cụ trong buồng lái trước khi cất cánh.)
  • Khoang lái xe đua:
    • The driver climbed into the cramped cockpit of the Formula 1 car. (Tay đua leo vào khoang lái chật hẹp của chiếc xe Công thức 1.)
  • Chỗ chọi gà:
    • Cockfighting is illegal in many countries, and the cockpit was empty. (Chọi gà bất hợp phápnhiều quốc gia, chỗ chọi gà đã bị bỏ không.)
  • Nghĩa ẩn dụ - chiến trường:
    • The boardroom became a cockpit of fierce debate. (Phòng họp hội đồng quản trị đã trở thành một chiến trường của những cuộc tranh luận gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glass cockpit": Buồng lái kính, chỉ buồng lái máy bay hiện đại sử dụng màn hình kỹ thuật số thay vì đồng hồ kim truyền thống.
    • Modern airliners are equipped with a glass cockpit. (Máy bay chở khách hiện đại được trang bị buồng lái kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Flight deck (n): Buồng lái (máy bay) - thường dùng cho máy bay lớn hoặc quân sự, gần nghĩa với "cockpit".
  • Control cabin (n): Buồng điều khiển.
  • Pit (n): Hố, có thể chỉ chỗ chọi gà (cockpit rút gọn) hoặc khu vực bảo dưỡng trong đua xe.
Từ đồng nghĩa
  • Buồng lái (máy bay): Control cabin, flight deck.
  • Khoang lái (xe đua): Driver's compartment.
  • Chỗ chọi gà: Fighting pit, arena.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cockpit")

Thành ngữ liên quan
  • In the cockpit: Ở vị trí kiểm soát hoặc chỉ huy.
    • With the CEO resigning, the vice president is now in the cockpit. (Với việc CEO từ chức, phó chủ tịch giờ đangvị trí chỉ huy.)
cockpit

The pilot checks the instruments in the cockpit before takeoff.

danh từ
  1. chỗ chọi gà, bãi chọi gà
  2. trường chiến tranh (nơi hay diễn ra chiến tranh)
  3. (hàng không) buồng lái (của phi công)