cockshut
/'kɔkʃʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúc chạng vạng tối, lúc hoàng hôn, lúc gà lên chuồng: "cockshut" là một danh từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn ngay sau khi mặt trời lặn, khi trời tối dần. Tên gọi này bắt nguồn từ thời điểm người nông dân thả lưới (shut) để bẫy gà rừng (woodcock) hoặc thời điểm gà trở về chuồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They would set their nets at cockshut to catch the birds. (Họ sẽ giăng lưới vào lúc chạng vạng tối để bắt chim.)
- The old tale spoke of spirits that walked abroad in the cockshut. (Câu chuyện cổ kể về những linh hồn lang thang vào lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cockshut time" hoặc "cockshut light": thời gian hoặc ánh sáng lúc chạng vạng.
- He preferred to walk home in the cockshut light. (Anh ấy thích đi bộ về nhà trong ánh sáng lúc hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Twilight (n): chạng vạng, hoàng hôn (từ thông dụng hơn, có thể chỉ cả lúc bình minh và hoàng hôn).
- Dusk (n): hoàng hôn, lúc tối sầm lại.
- Gloaming (n): chạng vạng tối, hoàng hôn (từ có tính chất văn chương, tương tự "cockshut").
Từ đồng nghĩa
- Nightfall: lúc trời tối hẳn.
- Evenfall: hoàng hôn (từ cổ, trang trọng).
danh từ
- lúc chạng vạng tối, lúc hoàng hôn, lúc gà lên chuồng