cocksucker
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thô tục):
- Kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ: Một người có hành vi quá mức tâng bốc, xu nịnh người khác một cách đáng khinh để đạt được lợi ích cá nhân.
- Lời lăng mạ, từ chửi thề: Một từ ngữ cực kỳ xúc phạm dùng để lăng mạ hoặc chửi rủa người khác, thể hiện sự khinh bỉ, tức giận tột độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He got the promotion because he's such a cocksucker to the boss. (Hắn ta được thăng chức vì là một kẻ nịnh hót ông chủ.)
- The angry driver yelled, "Get out of the way, you cocksucker!" (Người lái xe tức giận hét lên: "Tránh đường ra, đồ khốn nạn!")
Lưu ý sử dụng
- Mức độ nghiêm trọng: Đây là một từ lóng cực kỳ thô tục và xúc phạm. Việc sử dụng từ này có thể bị coi là rất khiếm nhã, thậm chí gây hấn.
- Ngữ cảnh: Chỉ nên hiểu nghĩa của từ này khi gặp phải trong các tác phẩm văn học, phim ảnh có tính chất đặc thù hoặc trong các tình huống xung đột cao độ. Tuyệt đối không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường, tại nơi làm việc, hoặc trong các văn bản trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Sycophant (n): Kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ (từ trang trọng hơn, không mang nghĩa thô tục).
- He was surrounded by sycophants who praised his every move. (Anh ta bị bao quanh bởi những kẻ nịnh hót ca ngợi mọi hành động của mình.)
- Brown-noser (n, từ lóng): Kẻ nịnh nọt, liếm gót (mang nghĩa tiêu cực nhưng ít thô tục hơn "cocksucker").
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa "kẻ nịnh hót")
- Flatterer: Kẻ xu nịnh.
- Bootlicker: Kẻ liếm gót.
- Toady: Kẻ bợ đỡ.
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa "lời lăng mạ")
- Jerk (từ lóng): Đồ ngốc, đồ đáng ghét.
- Asshole (từ lóng, thô tục): Đồ khốn, đồ đáng khinh.
Noun
- (từ lóng) kẻ nịnh đầm, kẻ nịnh hót.
- (từ lóng) người đồng tính luyến ái.