cockswain

/'kɔkswein, 'kɔksn/ Cách viết khác : (cockswain) /'kɔkswein/
Học thuật
Thân thiện
cockswain

The cockswain steers the small boat through the calm river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền trưởng: Người chỉ huy chịu trách nhiệm chung trên một con thuyền, đặc biệt một xuồng nhỏ.
    • Người lái (tàu, thuyền, xuồng): Người trực tiếp điều khiển hướng đi tốc độ của một con thuyền, thường bằng mái chèo hoặc bánh lái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cockswain gave the order to row. (Thuyền trưởng ra lệnh chèo thuyền.)
    • He served as the cockswain of the lifeboat. (Anh ấy từng người lái xuồng cứu sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take the role of cockswain": Đảm nhận vai trò thuyền trưởng/người lái thuyền.
    • In the absence of the captain, the most experienced sailor took the role of cockswain. (Trong lúc thuyền trưởng vắng mặt, thủy thủ kinh nghiệm nhất đã đảm nhận vai trò thuyền trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coxswain (n): Cách viết phổ biến hơn của "cockswain", cùng nghĩa.
    • The coxswain steered the racing shell expertly. (Người lái thuyền điều khiển con thuyền đua một cách điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Helmsman: Người cầm lái.
  • Boatman: Người chèo thuyền, người lái thuyền.
  • Skipper: Thuyền trưởng (cách gọi thân mật hoặc không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cockswain".)

cockswain

The cockswain steers the small boat through the calm river.

danh từ
  1. thuyền trưởng
  2. người lái (tàu, thuyền, xuồng)