cocktail lounge

Học thuật
Thân thiện
cocktail lounge

The couple enjoys a quiet conversation in the cocktail lounge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu nhẹ, quán cốc tai: Một khu vực trong khách sạn, nhà hàng hoặc một cơ sở riêng biệt, thường không khí trang trọng thoải mái, chuyên phục vụ các loại cocktail đồ uống cồn khác. Đây thường nơi để thư giãn, gặp gỡ trước hoặc sau bữa tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's meet in the hotel's cocktail lounge before dinner. (Hãy gặp nhauquán rượu nhẹ của khách sạn trước bữa tối.)
    • The cocktail lounge was decorated with soft lighting and leather chairs. (Quán cốc tai được trang trí với ánh sáng dịu ghế da.)
    • They serve excellent martinis in the cocktail lounge downstairs. (Họ phục vụ martini tuyệt vờiquán rượu nhẹ tầng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "cocktail lounge" thường gợi lên hình ảnh một không gian người lớn, thanh lịch từ giữa đến cuối thế kỷ 20. có thể phân biệt với một quán bar thông thường ("bar") ở không khí yên tĩnh hơn, ít ồn ào thường ghế ngồi thoải mái.
    • The old casino featured a classic cocktail lounge with live piano music. (Sòng bạc một quán cốc tai cổ điển với nhạc piano trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lounge bar (n): Quán bar phòng chờ. Cách gọi khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh không gian thư giãn.
    • We waited for our flight in the airport lounge bar. (Chúng tôi đợi chuyến bayquán bar phòng chờ sân bay.)
  • Bar (n): Quán bar. Một từ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ nơi nào bán đồ uống cồn, có thể ồn ào sôi động hơn một cocktail lounge.
Từ đồng nghĩa
  • Lounge: Phòng chờ, phòng thư giãn (nghĩa rộng hơn, có thể không phục vụ đồ uống).
  • Saloon: Quán rượu (từ cổ hơn, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc phương Tây).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "cocktail lounge". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về "happy hour" (giờ vàng, giờ giảm giá đồ uống) hoặc "nightcap" (ly rượu cuối cùng trước khi đi ngủ).
    • They went to the cocktail lounge for a nightcap. (Họ đến quán cốc tai để uống ly rượu cuối cùng.)
cocktail lounge

The couple enjoys a quiet conversation in the cocktail lounge.

Noun
  1. quán rượu nhẹ, quán cốc tai.