cocktail party

Học thuật
Thân thiện
cocktail party

Guests mingle and chat at a lively cocktail party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệc cốc tai: Một buổi tiệc chiều hoặc tối, thường tính chất xã giao, nơi khách mời đứng trò chuyện trong khi thưởng thức đồ uống (đặc biệt cocktail) đồ ăn nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We attended a cocktail party to celebrate the company's anniversary. (Chúng tôi đã tham dự một bữa tiệc cốc tai để chúc mừng kỷ niệm thành lập công ty.)
    • The invitation specified it was a formal cocktail party. (Thiệp mời ghi đó một bữa tiệc cốc tai trang trọng.)
    • She met many interesting people at the cocktail party. ( ấy đã gặp nhiều người thú vị tại bữa tiệc cốc tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cocktail party effect": Hiệu ứng tiệc cocktail, một thuật ngữ trong tâm lý học chỉ khả năng tập trung vào một cuộc trò chuyện cụ thể trong một môi trường ồn ào (như một bữa tiệc cocktail).
    • The cocktail party effect explains how we can focus on one conversation in a noisy room. (Hiệu ứng tiệc cocktail giải thích cách chúng ta có thể tập trung vào một cuộc trò chuyện trong một căn phòng ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocktail (n): Thức uống hỗn hợp, thường cồn; cũng có thể chỉ món khai vị hỗn hợp (như cocktail tôm).
  • Party (n): Bữa tiệc, buổi liên hoan.
Từ đồng nghĩa
  • Reception: Buổi tiếp tân, tiệc chiêu đãi (thường trang trọng hơn).
  • Soirée: Buổi dạ hội, buổi liên hoan tối (từ mượn tiếng Pháp).
Thành ngữ liên quan
  • "Cocktail party chatter": Những cuộc trò chuyện xã giao, nhẹ nhàng, thường diễn ra tại các bữa tiệc cocktail.
    • Their conversation was just the usual cocktail party chatter. (Cuộc trò chuyện của họ chỉ những câu chuyện xã giao thông thườngtiệc cocktail.)
cocktail party

Guests mingle and chat at a lively cocktail party.

Noun
  1. tiệc cốc tai.