cocktail sauce

Học thuật
Thân thiện
cocktail sauce

A waiter places a small bowl of cocktail sauce next to a plate of shrimp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sốt hải sản: Một loại sốt đặc, thường màu đỏ cam, được làm chủ yếu từ sốt cà chua (hoặc tương ), cải ngựa (horseradish) nước cốt chanh, dùng để chấm hải sản luộc hoặc nguội, đặc biệt tôm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shrimp is served with a small bowl of cocktail sauce. (Tôm được phục vụ kèm một bát nhỏ nước sốt hải sản.)
    • She mixed ketchup, horseradish, and lemon juice to make her own cocktail sauce. ( ấy trộn tương , cải ngựa nước cốt chanh để tự làm nước sốt hải sản.)
    • This cocktail sauce has a nice spicy kick from the horseradish. (Nước sốt hải sản này vị cay nồng dễ chịu từ cải ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve with cocktail sauce": phục vụ kèm nước sốt hải sản.
    • The classic prawn cocktail is always served with cocktail sauce. (Món tôm cocktail cổ điển luôn được phục vụ kèm nước sốt hải sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Seafood sauce (n): nước sốt hải sản (cách gọi khác, phổ biếnmột số vùng).
  • Marie Rose sauce (n): nước sốt Marie Rose (một loại sốt tương tự, phổ biếnAnh, thường dùng cho món Prawn Cocktail).
Từ đồng nghĩa
  • Dipping sauce for seafood: nước chấm cho hải sản.
  • Shrimp cocktail sauce: nước sốt cho món tôm cocktail (cách gọi cụ thể hơn).
cocktail sauce

A waiter places a small bowl of cocktail sauce next to a plate of shrimp.

Noun
  1. nước sốt hải sản.