cocktail sauce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước sốt hải sản: Một loại sốt đặc, thường có màu đỏ cam, được làm chủ yếu từ sốt cà chua (hoặc tương cà), cải ngựa (horseradish) và nước cốt chanh, dùng để chấm hải sản luộc hoặc nguội, đặc biệt là tôm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shrimp is served with a small bowl of cocktail sauce. (Tôm được phục vụ kèm một bát nhỏ nước sốt hải sản.)
- She mixed ketchup, horseradish, and lemon juice to make her own cocktail sauce. (Cô ấy trộn tương cà, cải ngựa và nước cốt chanh để tự làm nước sốt hải sản.)
- This cocktail sauce has a nice spicy kick from the horseradish. (Nước sốt hải sản này có vị cay nồng dễ chịu từ cải ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve with cocktail sauce": phục vụ kèm nước sốt hải sản.
- The classic prawn cocktail is always served with cocktail sauce. (Món tôm cocktail cổ điển luôn được phục vụ kèm nước sốt hải sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Seafood sauce (n): nước sốt hải sản (cách gọi khác, phổ biến ở một số vùng).
- Marie Rose sauce (n): nước sốt Marie Rose (một loại sốt tương tự, phổ biến ở Anh, thường dùng cho món Prawn Cocktail).
Từ đồng nghĩa
- Dipping sauce for seafood: nước chấm cho hải sản.
- Shrimp cocktail sauce: nước sốt cho món tôm cocktail (cách gọi cụ thể hơn).
Noun
- nước sốt hải sản.