cocktail shaker

Học thuật
Thân thiện
cocktail shaker

A bartender shakes a cocktail shaker with ice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình trộn rượu cốc tai: Một dụng cụ bằng kim loại (thường thép không gỉ) dùng để trộn, làm lạnh hòa quyện các nguyên liệu của một loại cocktail bằng cách lắc mạnh. thường bao gồm một thân chứa, một nắp bộ lọc (strainer) tích hợp một nắp nhỏ phía trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bartender used a silver cocktail shaker to make the martini. (Người pha chế đã sử dụng một bình trộn rượu cốc tai bằng bạc để pha martini.)
    • A good cocktail shaker is essential for any home bar. (Một bình trộn rượu cốc tai tốt thứ cần thiết cho bất kỳ quầy bar tại gia nào.)
    • She shook the ingredients vigorously in the cocktail shaker. ( ấy lắc mạnh các nguyên liệu trong bình trộn rượu cốc tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boston shaker": Một loại cocktail shaker phổ biến, bao gồm hai phần: một cốc thủy tinh một cốc kim loại lồng khít vào nhau thay vì nắp vặn.
    • Many professional bartenders prefer using a Boston shaker. (Nhiều người pha chế chuyên nghiệp thích sử dụng bình lắc Boston hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaker (n): Bình lắc. Từ này có thể chỉ cocktail shaker hoặc các loại bình lắc khác (như bình lắc muối tiêu).
  • Bar tools (n): Dụng cụ pha chế. Cocktail shaker một trong những bar tools cơ bản.
  • Strainer (n): Đồ lọc. Thường một bộ phận tích hợp trong nắp của cocktail shaker hoặc một dụng cụ riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Drink shaker: Bình lắc đồ uống.
  • Mixer: Dụng cụ trộn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ máy xay sinh tố hoặc bình lắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "cocktail shaker". Hành động liên quan thường "to shake a cocktail" hoặc "to use a shaker").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cocktail shaker").

cocktail shaker

A bartender shakes a cocktail shaker with ice.

Noun
  1. bình trộn rượu cốc tai.