cocktail table
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn thấp, thường đặt trong phòng khách, dùng để đặt tạp chí và phục vụ đồ uống như cà phê hoặc cocktail: Một loại bàn trang trí, thường có chiều cao thấp hơn bàn ăn thông thường, được đặt trước ghế sofa hoặc ghế bành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She placed the art book on the cocktail table. (Cô ấy đặt cuốn sách nghệ thuật lên bàn cà phê.)
- The waiter served drinks on the elegant cocktail table. (Người phục vụ mang đồ uống ra chiếc bàn cocktail thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "centrepiece cocktail table": bàn cocktail trung tâm, thường là điểm nhấn trong phòng.
- The room was designed around a large, marble centrepiece cocktail table. (Căn phòng được thiết kế xung quanh một chiếc bàn cocktail trung tâm lớn bằng đá cẩm thạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffee table (n): bàn cà phê (từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ cùng một loại bàn).
- Occasional table (n): bàn phụ (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm bàn cocktail).
Từ đồng nghĩa
- Coffee table: bàn cà phê.
- Tea table: bàn trà (có thể có kích thước và công năng tương tự).
Noun
-
bàn cốc tai hay bàn cà phê (có tạp chí để đọc và được phục vụ cốc tai hoặc cà phê).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa