cocktail table

Noun
  1. bàn cốc tai hay bàn cà phê ( tạp chí để đọc được phục vụ cốc tai hoặc cà phê).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cocktail table
A small group of friends place their drinks on the cocktail table while they talk.