cocktail

/'kɔkteil/
danh từ giống đực
  1. rượu côctay
  2. tiệc côctay
  3. (nghĩa bóng) mớ hỗn hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cocktail"

cocktail
Un cocktail coloré est servi dans un verre à pied sur une table de fête.