cocktail

/'kɔkteil/
Học thuật
Thân thiện
cocktail

Un cocktail coloré est servi dans un verre à pied sur une table de fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu côctay: Một loại đồ uống cồn được pha chế bằng cách trộn lẫn một hoặc nhiều loại rượu mạnh với các thành phần khác như nước trái cây, siro, hoặc soda.
    • Tiệc côctay: Một buổi tiếp tân xã giao, thường diễn ra vào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối, nơi đồ uống chínhrượu côctay thường đồ ăn nhẹ.
    • (Nghĩa bóng) Mớ hỗn hợp: Một sự kết hợp phức tạp hoặc đa dạng của nhiều yếu tố khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je voudrais un cocktail sans alcool, s'il vous plaît. (Tôi muốn một ly côctay không cồn, làm ơn.)
    • L'ambassade organise un cocktail pour les nouveaux diplomates. (Đại sứ quán tổ chức một buổi tiệc côctay cho các nhà ngoại giao mới.)
    • Ce discours est un cocktail de promesses et de menaces. (Bài phát biểu nàymột mớ hỗn hợp giữa lời hứa sự đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cocktail Molotov": Chai xăng, một loại vũ khí cháy thô sơ.

    • Les manifestants ont lancé des cocktails Molotov. (Những người biểu tình đã ném chai xăng.)
  • "cocktail détonant": Hỗn hợp dễ nổ; (nghĩa bóng) một tình huống hoặc sự kết hợp các yếu tố rất nguy hiểm bất ổn.

    • La pauvreté et le chômage forment un cocktail détonant. (Nghèo đói thất nghiệp tạo thành một hỗn hợp dễ nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocktailier / Cocktailière (danh từ): Người pha chế côctay chuyên nghiệp.
  • Cocktail-bar (danh từ giống đực): Quán bar chuyên phục vụ côctay. (Lưu ý: Đâymột từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Mélange (danh từ giống đực): Sự pha trộn, hỗn hợp.
  • Mixage (danh từ giống đực): Sự pha trộn (thường dùng trong âm thanh, nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng).
  • Réception (danh từ giống cái): Buổi tiếp tân (đồng nghĩa với "tiệc côctay").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "cocktail" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai cocktail: Là một thứ hỗn độn thực sự.
    • Ses émotions étaient un vrai cocktail. (Cảm xúc của ấymột mớ hỗn độn thực sự.)
cocktail

Un cocktail coloré est servi dans un verre à pied sur une table de fête.

danh từ giống đực
  1. rượu côctay
  2. tiệc côctay
  3. (nghĩa bóng) mớ hỗn hợp

Từ có nhắc đến "cocktail"