cocktail

/'kɔkteil/
danh từ
  1. rượu cốctay
  2. nước quả cây
  3. rau hoa quả
  4. ngựa đua bị cắt cộc đuôi
  5. kẻ mới phất; kẻ ngu dốt giữ địa vị cao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cocktail
A waiter serves a shrimp cocktail at a restaurant table.