cocoanut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả dừa: Một loại quả lớn, có vỏ cứng bên ngoài và lớp xơ dày, bên trong chứa cơm dừa trắng và nước dừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We bought a fresh cocoanut from the market. (Chúng tôi đã mua một quả dừa tươi từ chợ.)
- The recipe calls for the milk from one cocoanut. (Công thức nấu ăn yêu cầu nước cốt từ một quả dừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cocoanut water/milk": nước dừa/sữa dừa.
- After the workout, he drank cocoanut water to rehydrate. (Sau buổi tập, anh ấy uống nước dừa để bù nước.)
"cocoanut shell": vỏ dừa.
- They used the cocoanut shell to make a bowl. (Họ dùng vỏ dừa để làm một cái bát.)
Biến thể và từ gần giống
- Coconut (n): Cách viết phổ biến hơn của "cocoanut", cùng nghĩa.
- Copra (n): Cơm dừa khô.
- Coir (n): Xơ dừa.
Từ đồng nghĩa
- Coconut: quả dừa (cách viết thông dụng hơn).
Noun
- xem cocoanut.