cocoanut

Học thuật
Thân thiện
cocoanut

A child holds a large cocoanut and drinks from it with a straw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả dừa: Một loại quả lớn, vỏ cứng bên ngoài lớp dày, bên trong chứa cơm dừa trắng nước dừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought a fresh cocoanut from the market. (Chúng tôi đã mua một quả dừa tươi từ chợ.)
    • The recipe calls for the milk from one cocoanut. (Công thức nấu ăn yêu cầu nước cốt từ một quả dừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cocoanut water/milk": nước dừa/sữa dừa.

    • After the workout, he drank cocoanut water to rehydrate. (Sau buổi tập, anh ấy uống nước dừa để nước.)
  • "cocoanut shell": vỏ dừa.

    • They used the cocoanut shell to make a bowl. (Họ dùng vỏ dừa để làm một cái bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Coconut (n): Cách viết phổ biến hơn của "cocoanut", cùng nghĩa.
  • Copra (n): Cơm dừa khô.
  • Coir (n): dừa.
Từ đồng nghĩa
  • Coconut: quả dừa (cách viết thông dụng hơn).
cocoanut

A child holds a large cocoanut and drinks from it with a straw.

Noun
  1. xem cocoanut.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống