cocobolo

Học thuật
Thân thiện
cocobolo

The carpenter sands a piece of cocobolo for a fine guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cocobolo: Một loài cây gỗ quý, nguồn gốc từ các vùng nhiệt đớiNam Mỹ.
    • Gỗ cocobolo: Loại gỗ cứng, nặng màu sắc đẹp (thường từ cam đỏ đến nâu sẫm với các vân đậm) được lấy từ cây này, thường dùng trong chế tác đồ nội thất cao cấp, nhạc cụ (như kèn clarinet) đồ thủ công mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guitar's fingerboard is made of beautiful cocobolo. (Phím đàn guitar được làm từ gỗ cocobolo tuyệt đẹp.)
    • Cocobolo is prized for its density and rich color. (Gỗ cocobolo được đánh giá cao nhờ độ đặc màu sắc phong phú.)
    • The forest is home to several rare species, including the cocobolo. (Khu rừng nơi sinh sống của một số loài quý hiếm, bao gồm cả cây cocobolo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thương mại hoặc thủ công mỹ nghệ, "cocobolo" thường được nhắc đến như một nguyên liệu cao cấp.
    • This artisan specializes in carving cocobolo into intricate sculptures. (Nghệ nhân này chuyên chạm khắc gỗ cocobolo thành những tác phẩm điêu khắc tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Dalbergia retusa: Tên khoa học của loài cây cocobolo.
  • Rosewood (Gỗ trắc, gỗ hồng mộc): Một nhóm gỗ quý khác đặc tính giá trị tương tự, đôi khi cocobolo được xếp vào nhóm này.
  • Tropical hardwood (Gỗ cứng nhiệt đới): Nhóm chung bao gồm các loại gỗ quý như cocobolo, mahogany (gỗ gụ), teak (gỗ tếch).
Từ đồng nghĩa
  • Granadillo: Một tên gọi khác cho cùng loại gỗ hoặc các loại gỗ tương tự trong khu vực.
  • Precious wood (Gỗ quý): Cụm từ chung chỉ các loại gỗ giá trị cao như cocobolo.
cocobolo

The carpenter sands a piece of cocobolo for a fine guitar.

Noun
  1. cây cocobolo - cây gỗ quý vùng nhiệt đới nam Mỹ.

Từ đồng nghĩa