coconut tree
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dừa: "coconut tree" là một loại cây cọ cao, có thân thẳng và thường mọc ở vùng nhiệt đới. Cây này cho quả dừa, một loại quả có vỏ cứng, bên trong chứa nước và cơm dừa. Cây dừa được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Cây dừa mọc rất cao, thường đạt tới 30 mét.)
- (Nhiều nông dân phụ thuộc vào cây dừa để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to climb a coconut tree": trèo lên cây dừa (hành động thường thấy ở người thu hoạch dừa).
- He climbed the coconut tree skillfully to pick the ripe fruits. (Anh ấy trèo lên cây dừa một cách khéo léo để hái những quả chín.)
"coconut tree plantation": đồn điền trồng dừa.
- The coconut tree plantation covers a large area of the island. (Đồn điền trồng dừa bao phủ một khu vực rộng lớn của hòn đảo.)
Biến thể và từ gần giống
Coconut (n): quả dừa (phần quả của cây dừa).
- She cracked open a coconut to drink its water. (Cô ấy bổ một quả dừa để uống nước của nó.)
Coconut palm (n): cây dừa (tên gọi khác của "coconut tree").
- The coconut palm is a symbol of tropical beaches. (Cây dừa là biểu tượng của những bãi biển nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Coconut palm: cây dừa.
- Palm tree: cây cọ (một nhóm thực vật bao gồm cây dừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "coconut tree" là danh từ chỉ vật thể, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- “To shake the coconut tree”: (không phải thành ngữ phổ biến) có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động tạo ra sự thay đổi hoặc gây xáo trộn.
- The new manager decided to shake the coconut tree and reorganize the department. (Người quản lý mới quyết định thay đổi mạnh mẽ và tổ chức lại bộ phận.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "coconut tree"