coconut-tree
/'koukənʌt'tri/ Cách viết khác : (coconut-palm) /'koukənʌt'pɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dừa: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ cau, có thân cao, lá dạng lông chim lớn, và cho quả là dừa. Đây là tên gọi chung cho loài thực vật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coconut-tree swayed gently in the ocean breeze. (Cây dừa đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió biển.)
- They planted a row of coconut-trees along the beach. (Họ đã trồng một hàng cây dừa dọc theo bãi biển.)
- Climbing a tall coconut-tree requires skill. (Trèo lên một cây dừa cao đòi hỏi kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the shade of a coconut-tree": dưới bóng mát của một cây dừa.
- We rested under the shade of a coconut-tree. (Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng mát của một cây dừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Coconut palm (danh từ): cây dừa (cách gọi khác, nhấn mạnh đặc điểm thuộc họ cau).
- Coconut (danh từ): quả dừa.
- Palm tree (danh từ): cây cau, cây cọ (nhóm thực vật rộng hơn, bao gồm cây dừa).
Từ đồng nghĩa
- Coconut palm: cây dừa (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Cocos nucifera: tên khoa học của cây dừa.
danh từ
- (thực vật học) cây dừa