coconut water
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước dừa: Chất lỏng trong suốt đến trắng đục bên trong quả dừa tươi, là một loại nước giải khát tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After jogging, I love to drink fresh coconut water. (Sau khi chạy bộ, tôi thích uống nước dừa tươi.)
- Coconut water is known for its electrolytes. (Nước dừa được biết đến nhờ có chất điện giải.)
- She bought a young coconut just for the coconut water inside. (Cô ấy mua một trái dừa xiêm chỉ để lấy nước dừa bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be rich in coconut water": chứa nhiều nước dừa.
- This variety of coconut is rich in coconut water. (Giống dừa này chứa nhiều nước dừa.)
Biến thể và từ gần giống
- Coconut milk (n): nước cốt dừa (chất lỏng màu trắng đục được ép từ cơm dừa).
- Coconut juice (n): một cách gọi khác của "coconut water".
Từ đồng nghĩa
- Coconut juice: nước dừa.
Noun
- nước dừa.