cocos nucifera

Học thuật
Thân thiện
cocos nucifera

A tall cocos nucifera sways gently on a sunny tropical beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dừa: Tên khoa học của loài cây dừa, một loại cây cọ cao, thân đơn trục, được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới để lấy quả (trái dừa), gỗ các sản phẩm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cocos nucifera is the most economically important palm in the world. (Cây dừa loài cây cọ tầm quan trọng kinh tế nhất thế giới.)
    • The scientific name for the coconut palm is Cocos nucifera. (Tên khoa học của cây dừa Cocos nucifera.)
    • Many tropical islands are covered with groves of Cocos nucifera. (Nhiều hòn đảo nhiệt đới được phủ bởi những lùm cây dừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật phân loại sinh học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc kỹ thuật để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài cây cọ khác.
    • The study focused on the genetic diversity of Cocos nucifera across Southeast Asia. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền của cây dừa trên khắp Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Coconut palm (n): cây dừa (tên thông thường).
  • Coconut tree (n): cây dừa (tên thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Coconut palm: cây dừa.
  • Coconut tree: cây dừa.
cocos nucifera

A tall cocos nucifera sways gently on a sunny tropical beach.

Noun
  1. giống coconut tree.

Từ đồng nghĩa