cocoswood

Noun
  1. gỗ cây dưa gang, dùng làm dụng cụ âm nhạc (kèn clarinet).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cocoswood
A craftsman carves a clarinet from a block of cocoswood.