cocoswood

Học thuật
Thân thiện
cocoswood

A craftsman carves a clarinet from a block of cocoswood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ của cây granadilla (cây dưa gang): Một loại gỗ nguồn gốc từ cây granadilla (một loại cây thuộc họ dưa gang), được biết đến với đặc tính cứng vân gỗ đẹp.
    • Nguyên liệu chế tạo nhạc cụ: Loại gỗ này đặc biệt được ưa chuộng sử dụng phổ biến trong việc chế tác các bộ phận của nhạc cụ hơi bằng gỗ, đặc biệt kèn clarinet.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The craftsman selected a fine piece of cocoswood for the clarinet body. (Người thợ thủ công đã chọn một thanh gỗ cây dưa gang đẹp để làm thân kèn clarinet.)
    • The density of cocoswood makes it ideal for musical instruments. (Độ đặc của gỗ cây dưa gang khiến trở nên lý tưởng cho các nhạc cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cocoswood clarinet": Kèn clarinet làm bằng gỗ cây dưa gang.
    • The musician prefers the warm tone of a cocoswood clarinet. (Nhạc công thích âm sắc ấm áp của một cây kèn clarinet làm bằng gỗ cây dưa gang.)
Biến thể từ gần giống
  • Granadilla wood (n): Gỗ granadilla (cùng chỉ một loại gỗ).
    • Granadilla wood is another name for cocoswood. (Gỗ granadilla một tên gọi khác của gỗ cây dưa gang.)
Từ đồng nghĩa
  • Granadilla wood: Gỗ granadilla.
  • Cocus wood: Một cách viết/biến thể khác của "cocoswood".
cocoswood

A craftsman carves a clarinet from a block of cocoswood.

Noun
  1. gỗ cây dưa gang, dùng làm dụng cụ âm nhạc (kèn clarinet).

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống