cocozelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bí xanh: Một loại cây thuộc họ bầu bí, cho quả có hình dáng tương tự quả bí ngòi (zucchini), thường có vỏ màu xanh đậm với các đốm hoặc vân màu xanh nhạt hoặc vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer grew cocozelle in his vegetable garden. (Người nông dân trồng cây bí xanh trong vườn rau của ông ấy.)
- Cocozelle is often used in Mediterranean cooking. (Bí xanh thường được dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cocozelle squash": bí xanh (cách gọi đầy đủ để chỉ loại quả này).
- The recipe calls for two cocozelle squash, diced. (Công thức yêu cầu hai quả bí xanh, thái hạt lựu.)
Biến thể và từ gần giống
- Zucchini (n): bí ngòi (một loại bí tương tự, thường có màu xanh đều hoặc vàng, phổ biến hơn).
- Summer squash (n): bí mùa hè (nhóm chung các loại bí có vỏ mềm, hái vào mùa hè, bao gồm cả cocozelle và zucchini).
Từ đồng nghĩa
- Italian squash: bí Ý (một tên gọi khác cho cùng loại bí này).
- Dark green zucchini: bí ngòi xanh đậm (chỉ hình dáng và màu sắc tương tự).
Noun
- cây bí xanh.
- cây bí có quả màu xanh đen, vỏ có đốm xanh hoặc vàng.