coction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nấu, sự đun nấu: Hành động làm chín thức ăn hoặc chất lỏng bằng nhiệt, thường là bằng cách đun sôi.
- Quá trình nấu chín: Giai đoạn mà thực phẩm trải qua dưới tác dụng của nhiệt để trở nên ăn được hoặc để chiết xuất các chất.
- (Y học cổ điển) Sự tiêu hóa, sự chín muồi: Trong y học cổ truyền, chỉ quá trình "chín" của các chất trong cơ thể hoặc sự hình thành mủ trong một ổ áp-xe, sẵn sàng để dẫn lưu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La coction des légumes prend vingt minutes. (Việc nấu chín rau củ mất hai mươi phút.)
- Selon la médecine ancienne, la coction des humeurs est essentielle à la santé. (Theo y học cổ, sự "chín" của các dịch trong cơ thể là thiết yếu cho sức khỏe.)
- La coction lente permet de développer les saveurs. (Quá trình nấu chín từ từ giúp phát triển các hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en coction": Đang trong quá trình nấu chín hoặc (nghĩa bóng) đang được chuẩn bị, đang hình thành.
- Le projet est encore en coction. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn hình thành.)
- "Coction des aliments": Sự nấu chín thực phẩm.
- La coction des aliments les rend plus digestes. (Việc nấu chín thực phẩm làm cho chúng dễ tiêu hóa hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuire (động từ): nấu, làm chín.
- Cuisson (danh từ giống cái): sự nấu, thời gian nấu, chế độ nấu (từ thông dụng hơn nhiều so với "coction").
- Digestion (danh từ giống cái): sự tiêu hóa (nghĩa hiện đại, tương ứng với một phần nghĩa y học cổ của "coction").
- Maturation (danh từ giống cái): sự chín muồi, sự thành thục.
Từ đồng nghĩa
- Cuisson: sự nấu chín.
- Préparation culinaire: sự chế biến ẩm thực.
- Ébullition: sự sôi (một phương pháp cụ thể của "coction").
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cách diễn đạt thường liên quan đến từ "cuisson" hơn.)