cocufier

Học thuật
Thân thiện
cocufier

Un homme découvre qu'il s'est fait cocufier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • Cắm sừng (ai đó): Hành động lừa dối, phản bội người bạn đời hoặc người yêu bằng cách quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a découvert que sa femme le cocufiait. (Anh ta phát hiện ra vợ mình đang cắm sừng anh ta.)
    • Rumeur prétend qu'il cocufie son mari depuis des mois. (Tin đồn khẳng định ấy đã cắm sừng chồng mình nhiều tháng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động (passif): "être cocufié" (bị cắm sừng).
    • Il a peur d'être cocufié. (Anh ta sợ bị cắm sừng.)
  • Dạng danh từ hóa: Hành động này thường được diễn đạt bằng danh từ "cocu" (người bị cắm sừng) hoặc "cocufiage" (hành động cắm sừng).
    • Il est un cocu. (Anh tamột người bị cắm sừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocu (danh từ, tính từ): Người (đàn ông) bị vợ/vợ chồng phản bội, bị cắm sừng.
    • Le mari trompé est un cocu. (Người chồng bị lừa dốimột người bị cắm sừng.)
  • Cocufiage (danh từ, thân mật): Hành động cắm sừng.
    • Le cocufiage est un thème récurrent dans cette comédie. (Hành động cắm sừngmột chủ đề lặp đi lặp lại trong vở hài kịch này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: Lừa dối, phản bội (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong bối cảnh này).
  • Trahir: Phản bội.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thuộc ngữ đăngthân mật (familier), thậm chí phần thô tục (vulgaire), nên cần thận trọng khi sử dụng. thường xuất hiện trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
  • Từ gốc của là "cocu", một từ rất phổ biến mạnh mẽ để chỉ người bị phản bội trong quan hệ tình cảm.
cocufier

Un homme découvre qu'il s'est fait cocufier.

ngoại động từ
  1. (thân mật) cắm sừng (ai)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cocufier"