cocyclique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng chu: Thuật ngữ toán học chỉ các điểm cùng nằm trên một đường tròn hoặc các đường tròn cùng đi qua một điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces quatre points sont cocycliques. (Bốn điểm này là đồng chu.)
- Pour démontrer que les points A, B, C, D sont cocycliques, on peut vérifier l'égalité des angles. (Để chứng minh các điểm A, B, C, D là đồng chu, ta có thể kiểm tra sự bằng nhau của các góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Points cocycliques": Các điểm đồng chu.
- La propriété des points cocycliques est souvent utilisée en géométrie. (Tính chất của các điểm đồng chu thường được sử dụng trong hình học.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocyclicité (danh từ giống cái): Tính đồng chu.
- La cocyclicité de ces points simplifie le problème. (Tính đồng chu của các điểm này làm đơn giản hóa bài toán.)
Từ đồng nghĩa
- Concyclique: Đồng chu (cùng một nghĩa, ít phổ biến hơn).
tính từ
- (toán học) đồng chu