cocyclique

Học thuật
Thân thiện
cocyclique

Des points sont dits cocycliques s'ils appartiennent à un même cercle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng chu: Thuật ngữ toán học chỉ các điểm cùng nằm trên một đường tròn hoặc các đường tròn cùng đi qua một điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ces quatre points sont cocycliques. (Bốn điểm nàyđồng chu.)
    • Pour démontrer que les points A, B, C, D sont cocycliques, on peut vérifier l'égalité des angles. (Để chứng minh các điểm A, B, C, D là đồng chu, ta có thể kiểm tra sự bằng nhau của các góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Points cocycliques": Các điểm đồng chu.
    • La propriété des points cocycliques est souvent utilisée en géométrie. (Tính chất của các điểm đồng chu thường được sử dụng trong hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocyclicité (danh từ giống cái): Tính đồng chu.
    • La cocyclicité de ces points simplifie le problème. (Tính đồng chu của các điểm này làm đơn giản hóa bài toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Concyclique: Đồng chu (cùng một nghĩa, ít phổ biến hơn).
cocyclique

Des points sont dits cocycliques s'ils appartiennent à un même cercle.

tính từ
  1. (toán học) đồng chu

Từ có nhắc đến "cocyclique"