cod oil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu gan cá moruy: Một loại dầu được chiết xuất từ gan của cá moruy, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như thuộc da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory uses cod oil in its leather processing. (Nhà máy sử dụng dầu gan cá moruy trong quá trình xử lý da.)
- Cod oil is a traditional ingredient in some industrial applications. (Dầu gan cá moruy là một thành phần truyền thống trong một số ứng dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inferior cod oil": dầu gan cá moruy loại kém chất lượng, thường chỉ dùng cho mục đích công nghiệp thay vì bổ sung dinh dưỡng.
- This batch of inferior cod oil is designated for the tannery. (Lô dầu gan cá moruy loại kém này được chỉ định cho xưởng thuộc da.)
Biến thể và từ gần giống
- Cod-liver oil (n): Dầu gan cá moruy (thường chỉ loại tinh chế dùng làm thực phẩm chức năng bổ sung vitamin).
- She takes cod-liver oil capsules for vitamin D. (Cô ấy uống viên nang dầu gan cá moruy để bổ sung vitamin D.)
Từ đồng nghĩa
- Fish liver oil: dầu gan cá (nói chung).
Noun
- dầu gan cá moruy, được sử dụng trong sản xuất da.