codéine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cođein: Một loại thuốc giảm đau và giảm ho, có nguồn gốc từ thuốc phiện, thường được sử dụng trong y học với liều lượng được kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin lui a prescrit de la codéine pour calmer sa toux. (Bác sĩ đã kê đơn cho cô ấy một ít cođein để làm dịu cơn ho.)
- La codéine est un alcaloïde de l'opium. (Cođein là một ancaloit của thuốc phiện.)
- Ce sirop contre la toux contient de la codéine. (Loại siro ho này có chứa cođein.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à base de codéine": có chứa cođein, có nguồn gốc từ cođein.
- Un analgésique à base de codéine. (Một loại thuốc giảm đau có chứa cođein.)
"prescription de codéine": đơn thuốc kê cođein.
- La codéine nécessite une prescription médicale. (Cođein cần có đơn thuốc của bác sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Codéiné, e (adj): có chứa cođein.
- Un comprimé codéiné. (Một viên thuốc có chứa cođein.)
Từ đồng nghĩa
- Analgésique opiacé: thuốc giảm đau gốc thuốc phiện.
- Antitussif: thuốc giảm ho.
Lưu ý quan trọng
- Danh từ giống cái: Từ "codéine" luôn là danh từ giống cái trong tiếng Pháp. Do đó, các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: codéine, codéine, codéine ).
- Sử dụng y tế: "Codéine" là một chất được kiểm soát, chỉ được sử dụng dưới sự chỉ định và giám sát của nhân viên y tế. Việc lạm dụng có thể dẫn đến nghiện và các tác dụng phụ nghiêm trọng.
danh từ giống cái
- (dược học) cođein