cod-liver oil
/'kɔdlivərɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu gan cá moruy: Một loại dầu được chiết xuất từ gan của cá moruy (cá tuyết) và các loài cá tương tự. Đây là một chất bổ sung dinh dưỡng, được uống trực tiếp như một nguồn cung cấp vitamin A và D.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother used to give me a spoonful of cod-liver oil every morning. (Bà tôi từng cho tôi một thìa dầu gan cá moruy mỗi sáng.)
- Cod-liver oil is known for its high content of omega-3 fatty acids and vitamins. (Dầu gan cá moruy được biết đến với hàm lượng cao axit béo omega-3 và vitamin.)
- Some people take cod-liver oil supplements to support their bone health. (Một số người uống thực phẩm chức năng dầu gan cá moruy để hỗ trợ sức khỏe xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take cod-liver oil": uống dầu gan cá moruy (như một loại thuốc bổ).
- Children in the past were often made to take cod-liver oil. (Trẻ em ngày xưa thường bị bắt uống dầu gan cá moruy.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish oil (n): dầu cá (một thuật ngữ chung hơn, có thể chiết xuất từ nhiều loại cá, không chỉ gan cá moruy).
- Fish oil and cod-liver oil are both sources of omega-3s, but their vitamin content differs. (Dầu cá và dầu gan cá moruy đều là nguồn cung cấp omega-3, nhưng hàm lượng vitamin của chúng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Cod oil: dầu cá moruy (một cách gọi ngắn gọn hơn, ít phổ biến).
- Liver oil: dầu gan cá (thuật ngữ chung chỉ dầu từ gan cá).