codariocalyx motorius
Học thuậtThân thiện
A small codariocalyx motorius plant sits on a sunny windowsill, its tiny leaves gently moving.
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây đậu khiêu vũ hay đậu lá quay: Một loài cây bụi nhiệt đới mọc thẳng, thuộc họ Đậu (Fabaceae), nổi tiếng với khả năng chuyển động. Các lá chét nhỏ ở hai bên của lá kép có thể xoay quanh trục và chuyển động lên xuống một cách giật cục dưới ảnh hưởng của ánh sáng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The codariocalyx motorius is fascinating to observe in sunlight. (Cây đậu khiêu vũ rất thú vị để quan sát dưới ánh sáng mặt trời.)
- Scientists study the movement mechanisms of codariocalyx motorius. (Các nhà khoa học nghiên cứu cơ chế chuyển động của cây đậu lá quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The leaves of codariocalyx motorius": Lá của cây đậu khiêu vũ.
- The leaves of codariocalyx motorius exhibit rapid nastic movements. (Lá của cây đậu khiêu vũ thể hiện các chuyển động cảm ứng nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Telegraph plant: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
- Desmodium motorium: Tên đồng nghĩa khoa học cũ.
- Desmodium gyrans: Tên khoa học thường được sử dụng trước đây.
Từ đồng nghĩa
- Dancing plant: Cây khiêu vũ (tên gọi mô tả phổ biến).
- Semaphore plant: Cây tín hiệu (do chuyển động lá giống như đang ra hiệu).
A small codariocalyx motorius plant sits on a sunny windowsill, its tiny leaves gently moving.
Noun
- (thực vật học) cây đậu khiêu vũ hay đậu lá quay.