codeine
/'koudii:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Côđêin: Một loại thuốc giảm đau và giảm ho có nguồn gốc từ thuốc phiện, thường được sử dụng trong y tế với liều lượng được kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed codeine for her severe cough. (Bác sĩ kê đơn côđêin cho cơn ho nặng của cô ấy.)
- Codeine is effective for mild to moderate pain relief. (Côđêin có hiệu quả trong việc giảm đau từ nhẹ đến trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "codeine phosphate": côđêin phosphat, một dạng muối phổ biến của côđêin được sử dụng trong dược phẩm.
- The syrup contains codeine phosphate to suppress the cough reflex. (Xi-rô này chứa côđêin phosphat để ức chế phản xạ ho.)
Biến thể và từ gần giống
- Opioid (danh từ): opioid, nhóm các chất có tác dụng giống thuốc phiện, bao gồm cả côđêin.
- Analgesic (danh từ/tính từ): thuốc giảm đau / có tính giảm đau.
- Antitussive (danh từ/tính từ): thuốc giảm ho / có tính giảm ho.
Từ đồng nghĩa
- Narcotic analgesic: thuốc giảm đau gây ngủ (trong ngữ cảnh y tế có kiểm soát).
- Opiate: thuốc có nguồn gốc từ thuốc phiện.
Lưu ý sử dụng
- Côđêin là một chất được kiểm soát do có khả năng gây nghiện và lạm dụng. Nó chỉ được sử dụng khi có chỉ định và đơn thuốc của bác sĩ.
- Việc sử dụng côđêin có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn ngủ, chóng mặt hoặc táo bón.
danh từ
- (dược học) côđêin