codemandeur

Học thuật
Thân thiện
codemandeur

Le codemandeur et l'autre partie présentent leur dossier au tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Đồng nguyên đơn: Một người cùng với một hoặc nhiều người khác khởi kiện chung một bị đơn trong cùng một vụ án. Người này cùng vị trí quyền lợi pháptương tự như nguyên đơn chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans cette affaire de licenciement abusif, trois anciens employés sont codemandeurs. (Trong vụ án sa thải bất hợp pháp này, ba cựu nhân viênđồng nguyên đơn.)
    • Le codemandeur a déposé la plainte conjointement avec son associé. (Đồng nguyên đơn đã nộp đơn khiếu kiện chung với đối tác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir en tant que codemandeur": hành động với tư cáchđồng nguyên đơn.
    • Il a décidé d'agir en tant que codemandeur dans le procès contre la municipalité. (Anh ấy quyết định hành động với tư cáchđồng nguyên đơn trong vụ kiện chống lại chính quyền thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Demandeur (danh từ giống đực): nguyên đơn, người khởi kiện.

    • Le demandeur principal doit fournir toutes les preuves. (Nguyên đơn chính phải cung cấp tất cả bằng chứng.)
  • Codéfendeur (danh từ giống đực): đồng bị đơn.

    • Les deux sociétés sont codéfendeurs dans ce litige. (Hai công ty là đồng bị đơn trong tranh chấp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Partie demanderesse conjointe: bên nguyên đơn chung (cách diễn đạt trang trọng hơn trong văn bản pháp lý).
  • Coplaignant (trong một số ngữ cảnh): người cùng khiếu nại, người cùng tố cáo (thường dùng trong tố tụng hình sự hoặc hành chính).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp hành chính. mô tả chính xác vị thế tố tụng của một bên trong một vụ kiện dân sự, thương mại hoặc hành chính.
  • Từ nàydanh từ giống đực, nhưng dạng giống cái "codemanderesse" rất hiếm khi được sử dụng trong thực tế.
codemandeur

Le codemandeur et l'autre partie présentent leur dossier au tribunal.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) đồng nguyên đơn