codicil
/'kɔdisil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản bổ sung, phụ lục vào di chúc: Một văn bản pháp lý riêng biệt, được lập sau di chúc chính, nhằm sửa đổi, bổ sung hoặc giải thích các điều khoản trong di chúc đó mà không cần phải viết lại toàn bộ di chúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer drafted a codicil to add a new beneficiary to the will. (Luật sư soạn thảo một bản bổ sung di chúc để thêm một người thụ hưởng mới.)
- She added a codicil to her will, leaving her jewelry to her granddaughter. (Bà ấy đã thêm một phụ lục vào di chúc, để lại trang sức của mình cho cháu gái.)
- The codicil must be signed and witnessed with the same formalities as the original will. (Bản bổ sung di chúc phải được ký và có người làm chứng với các thủ tục trang trọng giống như di chúc gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to append/attach a codicil": đính kèm một bản bổ sung.
- He decided to append a codicil rather than rewrite his entire will. (Ông ấy quyết định đính kèm một bản bổ sung thay vì viết lại toàn bộ di chúc.)
"a testamentary codicil": bản bổ sung di chúc (dùng để nhấn mạnh tính chất pháp lý).
- The court reviewed the validity of the testamentary codicil. (Tòa án đã xem xét tính hiệu lực của bản bổ sung di chúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Codicillary (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của một bản bổ sung di chúc.
- The codicillary provisions were clear. (Các điều khoản trong bản bổ sung rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Supplement to a will: phụ lục bổ sung cho di chúc.
- Addendum (trong ngữ cảnh pháp lý): phụ lục, phần bổ sung.
- Rider (trong ngữ cảnh pháp lý Mỹ): điều khoản bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "codicil".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "codicil".)
danh từ
- bản bổ sung vào tờ di chúc