codificateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nhà pháp điển: Người soạn thảo, xây dựng hoặc hệ thống hóa các bộ luật thành một hệ thống pháp điển thống nhất và có tổ chức.
Tính từ:
- Pháp điển hóa: (Thuộc về) việc hệ thống hóa các luật lệ, quy tắc thành một bộ luật thống nhất, có cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Napoléon Bonaparte est considéré comme un grand codificateur. (Napoléon Bonaparte được coi là một nhà pháp điển vĩ đại.)
- Le travail du codificateur est essentiel pour clarifier la loi. (Công việc của nhà pháp điển là thiết yếu để làm rõ luật pháp.)
Tính từ:
- Un effort codificateur a été entrepris pour réformer le système juridique. (Một nỗ lực pháp điển hóa đã được thực hiện để cải cách hệ thống pháp lý.)
- Le processus codificateur peut prendre plusieurs années. (Quá trình pháp điển hóa có thể kéo dài nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'esprit codificateur": Tinh thần/tư duy hệ thống hóa pháp luật.
- Son esprit codificateur a transformé la législation du pays. (Tinh thần pháp điển của ông ấy đã biến đổi hệ thống pháp luật của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Codification (danh từ giống cái): Sự pháp điển hóa, công việc soạn thảo bộ luật.
- La codification du droit civil est un projet complexe. (Việc pháp điển hóa luật dân sự là một dự án phức tạp.)
Codifier (động từ): Pháp điển hóa, hệ thống hóa thành luật.
- Il faut codifier ces coutumes anciennes. (Cần phải pháp điển hóa những tập quán cổ xưa này.)
Từ đồng nghĩa
- Législateur (danh từ): Nhà làm luật, nhà lập pháp (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ việc hệ thống hóa).
- Compilateur (danh từ): Người biên soạn, người tập hợp (thường dùng cho văn bản nói chung).
Các cụm từ liên quan
- Rôle de codificateur: Vai trò của nhà pháp điển.
- Il a endossé le rôle de codificateur pour cette réforme. (Ông ấy đã đảm nhận vai trò nhà pháp điển cho cuộc cải cách này.)
Thành ngữ liên quan
- Être le codificateur de...: Là người hệ thống hóa, đặt nền móng cho...
- Il est souvent considéré comme le codificateur du droit moderne. (Ông ấy thường được coi là người đặt nền móng cho luật pháp hiện đại.)
danh từ giống đực
- nhà pháp điển
tính từ
- pháp điển hóa