codifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Pháp điển hóa: Hành động tập hợp, sắp xếp trình bày các luật lệ, quy tắc thành một hệ thống văn bản chính thức, tổ chức dễ tiếp cận.
    • Quy tắc hóa; hệ thống hóa: Hành động biến một tập hợp các thông lệ, nguyên tắc hoặc ý tưởng thành một hệ thống quy tắc rõ ràng chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Napoléon a contribué à codifier les lois civiles françaises. (Napoléon đã góp phần pháp điển hóa các luật dân sự của Pháp.)
    • L'entreprise a décidé de codifier ses procédures internes pour plus d'efficacité. (Công ty đã quyết định quy tắc hóa các quy trình nội bộ để hoạt động hiệu quả hơn.)
    • Le but de ce projet est de codifier les bonnes pratiques en matière de développement durable. (Mục đích của dự án nàyhệ thống hóa các thực hành tốt về phát triển bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Codifier le droit": pháp điển hóa luật pháp.
    • Une commission a été créée pour codifier le droit commercial. (Một ủy ban đã được thành lập để pháp điển hóa luật thương mại.)
  • "Codifier une coutume": quy tắc hóa một tập quán.
    • Certaines traditions orales ont été codifiées par écrit. (Một số truyền thống truyền miệng đã được quy tắc hóa bằng văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Codification (danh từ giống cái): sự pháp điển hóa, sự quy tắc hóa, sự hệ thống hóa.
    • La codification des règles a pris plusieurs années. (Việc quy tắc hóa các quy định đã mất nhiều năm.)
  • Code (danh từ giống đực): bộ luật, bộ quy tắc, .
    • le code civil (bộ luật dân sự), un code de conduite (bộ quy tắc ứng xử).
Từ đồng nghĩa
  • Systématiser: hệ thống hóa.
  • Normaliser: chuẩn hóa, quy chuẩn hóa.
  • Organiser: tổ chức, sắp xếp hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ "codifier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "codifier")

ngoại động từ
  1. pháp điển hóa
  2. quy tắc hóa; hệ thống hóa

Từ có nhắc đến "codifier"