codpiece
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi hoặc nắp che phần trước quần của nam giới: Một phần trang phục lịch sử, thường được trang trí công phu, che phủ phần háng trên quần của nam giới, phổ biến vào thế kỷ 15 và 16.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight's armor included a prominent, decorated codpiece. (Bộ giáp của hiệp sĩ có một túi che háng lớn, được trang trí công phu.)
- In many Renaissance portraits, men are depicted wearing elaborate codpieces. (Trong nhiều bức chân dung thời Phục Hưng, đàn ông được mô tả đang mặc những túi che háng cầu kỳ.)
- The codpiece was both a functional and fashionable item of clothing. (Túi che háng vừa là một món đồ trang phục có chức năng vừa hợp thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lịch sử và Biểu tượng: Trong lịch sử trang phục, "codpiece" không chỉ có chức năng che chắn mà còn thường được phóng đại về kích thước và trang trí như một biểu tượng của sự nam tính, quyền lực và địa vị xã hội.
- The size and ornamentation of a codpiece could indicate a man's wealth and virility. (Kích thước và đồ trang trí trên túi che háng có thể biểu thị sự giàu có và sức mạnh nam giới của một người đàn ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Breeches (n): Quần chẽn, loại quần ngắn hoặc dài đến đầu gối, thường được mặc cùng với "codpiece" trong trang phục lịch sử.
- Doublet (n): Áo chẽn, thường được mặc kết hợp với quần chẽn và túi che háng để tạo thành một bộ trang phục hoàn chỉnh thời Phục Hưng.
Từ đồng nghĩa
- Flap (n): Nắp che, mảnh vải che. (Từ này mô tả chức năng chung, không mang ý nghĩa lịch sử hay thời trang cụ thể như "codpiece").
- Crotch cover (n): Vật che háng. (Cụm từ mô tả chung chức năng).
Ghi chú về cách dùng
- Từ "codpiece" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, học thuật hoặc khi mô tả trang phục cổ. Nó hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại để nói về quần áo đương đại.
- Trong tiếng Việt, có thể gặp các cách dịch mô tả như "túi che háng", "nắp che háng" hoặc giữ nguyên từ "codpiece" trong các văn bản chuyên ngành.
Noun
- Túi hoặc nắp che phần trước quần của nam giới.