codébiteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chung nợ: Một người cùng với một hoặc nhiều người khác có trách nhiệm trả một khoản nợ chung. Trách nhiệm này thường được quy định trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son frère est son codébiteur pour le prêt immobilier. (Anh trai của anh ấy là người chung nợ với anh ấy cho khoản vay mua nhà.)
- Les deux associés sont codébiteurs solidairement. (Hai đối tác là những người chung nợ liên đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "codébiteur solidaire": người chung nợ liên đới. Trong trường hợp này, người cho vay có thể yêu cầu bất kỳ người chung nợ nào thanh toán toàn bộ khoản nợ.
- En tant que codébiteur solidaire, il peut être tenu de rembourser la totalité de la dette. (Là một người chung nợ liên đới, anh ta có thể bị buộc phải hoàn trả toàn bộ khoản nợ.)
Biến thể và từ gần giống
Codébitrice (danh từ giống cái): nữ người chung nợ.
- Elle est codébitrice sur le contrat de leasing. (Cô ấy là nữ người chung nợ trong hợp đồng thuê tài chính.)
Codette (danh từ giống cái): nợ chung.
- Ils ont contracté une codette pour financer leur projet. (Họ đã ký một khoản nợ chung để tài trợ cho dự án của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Débiteur conjoint: người có nợ chung.
- Obligé solidaire: người có nghĩa vụ liên đới (trong bối cảnh pháp lý về nghĩa vụ nói chung).
Từ trái nghĩa
- Cocréancier: người chung chủ nợ (người cùng có quyền đòi nợ).
- Débiteur unique: người có nợ duy nhất.
danh từ giống đực
- người chung nợ