coeducation

coeducation

Coeducational schools allow boys and girls to learn together in the same classroom.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chế độ giáo dục chung cho cả nam nữ: "coeducation" chỉ hệ thống giáo dục trong đó nam nữ học tập cùng nhau trong cùng một cơ sở giáo dục, trái ngược với các trường chỉ dành riêng cho một giới tính.

dụ sử dụng
  • (Chế độ giáo dục chung cho cả nam nữ đã trở thành mô hình tiêu chuẩn trong hầu hết các trường học hiện đại.)
  • (Trường đại học đã áp dụng chế độ giáo dục chung cho cả nam nữ vào những năm 1970, cho phép phụ nữ nhập học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to promote coeducation": thúc đẩy chế độ giáo dục chung cho cả nam nữ.

    • Activists worked hard to promote coeducation in rural areas. (Các nhà hoạt động đã làm việc chăm chỉ để thúc đẩy chế độ giáo dục chung cho cả nam nữcác vùng nông thôn.)
  • "the benefits of coeducation": lợi ích của chế độ giáo dục chung.

    • Researchers have studied the benefits of coeducation on students' social skills. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu lợi ích của chế độ giáo dục chung đối với kỹ năng xã hội của học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Coeducational (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chế độ giáo dục chung cho cả nam nữ.

    • The school is a coeducational institution with students from both genders. (Trường học một cơ sở giáo dục chung cho cả nam nữ với học sinh từ cả hai giới.)
  • Coeducate (động từ): giáo dục chung cho cả nam nữ.

    • The policy aims to coeducate children from an early age. (Chính sách nhằm giáo dục chung cho cả nam nữ từ khi còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixed-sex education: giáo dục hỗn hợp giới tính.
  • Gender-integrated education: giáo dục tích hợp giới tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "coeducation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "coeducation".