coefficient of elasticity
Học thuậtThân thiện
A spring stretches when a weight is attached, demonstrating its coefficient of elasticity.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ số đàn hồi: Một đại lượng vật lý biểu thị mối quan hệ giữa ứng suất tác dụng lên một vật thể đàn hồi và biến dạng (sự thay đổi hình dạng) mà nó gây ra. Nó là thước đo độ cứng hoặc độ đàn hồi của một vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coefficient of elasticity for steel is much higher than that of rubber. (Hệ số đàn hồi của thép cao hơn nhiều so với cao su.)
- Engineers must calculate the coefficient of elasticity to ensure the bridge can withstand stress. (Các kỹ sư phải tính toán hệ số đàn hồi để đảm bảo cây cầu có thể chịu được ứng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Determining the coefficient of elasticity": Xác định hệ số đàn hồi.
- The experiment focused on determining the coefficient of elasticity of the new polymer. (Thí nghiệm tập trung vào việc xác định hệ số đàn hồi của loại polymer mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Modulus of Elasticity (Môđun đàn hồi): Thường được dùng thay thế cho "coefficient of elasticity" trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.
- Elastic Modulus (Môđun đàn hồi): Một thuật ngữ chung khác.
- Young's Modulus (Môđun Young): Một loại hệ số/môđun đàn hồi cụ thể cho biến dạng dọc trục.
Từ đồng nghĩa
- Elastic modulus (n): Môđun đàn hồi.
- Stiffness constant (n): Hằng số độ cứng (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
A spring stretches when a weight is attached, demonstrating its coefficient of elasticity.
Noun
- Môđun đàn hồi, hệ số đàn hồi.