coefficient of friction

Học thuật
Thân thiện
coefficient of friction

A physics student calculates the coefficient of friction for a wooden block on a ramp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ số ma sát: Một đại lượng vật không thứ nguyên biểu thị tỉ số giữa lực ma sát lực ép pháp tuyến giữa hai bề mặt tiếp xúc. đặc trưng cho mức độ trơn trượt hoặc bám dính giữa hai vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coefficient of friction between rubber and dry asphalt is relatively high. (Hệ số ma sát giữa cao su nhựa đường khô tương đối cao.)
    • Engineers must calculate the coefficient of friction to design safe braking systems. (Các kỹ sư phải tính toán hệ số ma sát để thiết kế hệ thống phanh an toàn.)
    • A lower coefficient of friction means the surface is more slippery. (Một hệ số ma sát thấp hơn có nghĩa bề mặt trơn trượt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Static coefficient of friction": Hệ số ma sát tĩnh, đo lực cần thiết để bắt đầu chuyển động một vật thể đang đứng yên trên một bề mặt.

    • The static coefficient of friction is usually higher than the kinetic one. (Hệ số ma sát tĩnh thường cao hơn hệ số ma sát động.)
  • "Kinetic (or dynamic) coefficient of friction": Hệ số ma sát động, đo lực cần thiết để duy trì chuyển động của một vật thể đang trượt trên một bề mặt.

    • Once the object is moving, the kinetic coefficient of friction applies. (Một khi vật thể đã chuyển động, hệ số ma sát động sẽ được áp dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Friction coefficient: (Cách gọi khác) Hệ số ma sát. Đây một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
  • Frictional force: (Danh từ) Lực ma sát, lực cản trở chuyển động tương đối giữa các bề mặt.
  • Normal force: (Danh từ) Lực pháp tuyến, thành phần lực vuông góc với bề mặt tiếp xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Friction factor: (Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật) Hệ số ma sát.
  • Traction coefficient: (Trong ngữ cảnh giao thông, xe cộ) Hệ số bám đường, liên quan chặt chẽ đến hệ số ma sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)

coefficient of friction

A physics student calculates the coefficient of friction for a wooden block on a ramp.

Noun
  1. hệ số ma sát.