coelacanth

/'si:ləkænθ/
Học thuật
Thân thiện
coelacanth

A scientist carefully observes a coelacanth in a deep-sea research tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vây tay: Một loài cá biển cổ đại, từng được cho đã tuyệt chủng từ kỷ Phấn Trắng nhưng được phát hiện lại vào năm 1938 ngoài khơi châu Phi. cấu trúc vây đặc biệt giống như chân tay, được xem một "hóa thạch sống".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discovery of a living coelacanth was a major zoological surprise. (Việc phát hiện ra một con vây tay còn sống một bất ngờ lớn về động vật học.)
    • Scientists study the coelacanth to understand more about the evolution of land animals. (Các nhà khoa học nghiên cứu vây tay để hiểu thêm về sự tiến hóa của động vật trên cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A living coelacanth": Một cá thể vây tay còn sống, thường dùng để nhấn mạnh tính chất "hóa thạch sống" của .
    • The museum hopes to display a specimen of a living coelacanth. (Bảo tàng hy vọng sẽ trưng bày một mẫu vật của một con vây tay còn sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Latimeria (n): Tên chi khoa học của loài vây tay còn tồn tại ngày nay.
    • The genus Latimeria includes the two known living species of coelacanth. (Chi Latimeria bao gồm hai loài vây tay còn sống đã được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Lobe-finned fish: vây thùy (nhóm cấu trúc vây tương tự, bao gồm cả vây tay).
  • Living fossil: Hóa thạch sống (thuật ngữ chung chỉ các sinh vật cổ đại còn tồn tại, như vây tay).
coelacanth

A scientist carefully observes a coelacanth in a deep-sea research tank.

danh từ
  1. (động vật học) vây tay