coelacanthe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá vây tay: Một loài cá biển cổ đại, được coi là hóa thạch sống, có vây thịt dày và có cấu trúc xương giống chi, từng được cho là đã tuyệt chủng từ kỷ Phấn Trắng cho đến khi được phát hiện lại vào năm 1938.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le coelacanthe est un poisson préhistorique. (Cá vây tay là một loài cá tiền sử.)
- La découverte d'un coelacanthe vivant a surpris les scientifiques. (Việc phát hiện một con cá vây tay còn sống đã làm các nhà khoa học ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fossile vivant comme le coelacanthe": Hóa thạch sống như cá vây tay.
- Le coelacanthe est souvent qualifié de fossile vivant. (Cá vây tay thường được mô tả là một hóa thạch sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Latimeria (n.f): Tên khoa học của chi cá vây tay còn tồn tại ngày nay.
- Le coelacanthe moderne appartient au genre Latimeria. (Loài cá vây tay hiện đại thuộc chi Latimeria.)
Từ đồng nghĩa
- Poisson à nageoires charnues: Cá có vây thịt (cách mô tả).
- Fossile vivant: Hóa thạch sống (biệt danh phổ biến).
Thông tin thêm
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "koilos" (rỗng) và "akantha" (gai), ám chỉ các gai vây rỗng của nó.
- Coelacanthe là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh vật học hoặc báo chí phổ biến kiến thức.
{{coelacanthe}}
danh từ giống đực
- (động vật học) cá vây tay