coelenteron

Học thuật
Thân thiện
coelenteron

A simple hydra has a coelenteron for digesting food.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh học):
    • Ruột khoang, ruột nguyên thủy: Khoang cơ thể duy nhất, chức năng tiêu hóa, ở các loài động vật ngành Ruột khoang (Cnidaria) như sứa, hải quỳ, san hô. Đây một túi tiêu hóa với một lỗ mở duy nhất vừa làm chức năng miệng vừa làm chức năng hậu môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coelenteron is the central digestive cavity of a jellyfish. (Ruột khoang khoang tiêu hóa trung tâm của một con sứa.)
    • Food is digested in the coelenteron. (Thức ăn được tiêu hóa trong ruột nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách giáo khoa sinh học hoặc các bài nghiên cứu về động vật không xương sống, đặc biệt ngành Ruột khoang (Cnidaria).
    • The structure of the coelenteron varies among different classes of cnidarians. (Cấu trúc của ruột khoang khác nhau giữa các lớp động vật ruột khoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastrovascular cavity: Khoang tiêu hóa-tuần hoàn. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa, thường được dùng thay thế cho "coelenteron" để mô tả cùng một cấu trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Gastrovascular cavity: Khoang tiêu hóa-tuần hoàn.
  • Digestive cavity: Khoang tiêu hóa (một cách gọi chung hơn).
coelenteron

A simple hydra has a coelenteron for digesting food.

Noun
  1. ruột khoang, ruột nguyên thủy.