coelogyne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài lan thuộc chi Coelogyne: "coelogyne" là tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi lan Coelogyne, một chi lớn trong họ Lan (Orchidaceae). Chúng thường có hoa đẹp và mọc ở khu vực châu Á nhiệt đới và cận nhiệt đới.
- Cây họ lan: Một cách gọi chung để chỉ các loài cây thuộc chi lan này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coelogyne in her collection has beautiful white flowers. (Cây lan coelogyne trong bộ sưu tập của cô ấy có những bông hoa trắng rất đẹp.)
- He is an expert in cultivating various coelogynes. (Ông ấy là chuyên gia trong việc trồng các loài lan coelogyne khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coelogyne" as a genus name: Khi viết in nghiêng (), từ này được dùng như tên khoa học của một chi thực vật.
- The genus Coelogyne was first described in the 19th century. (Chi Coelogyne lần đầu tiên được mô tả vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Coelogyninae (n): Tên của một phân tông (subtribe) trong họ Lan, bao gồm chi và các chi liên quan.
- Orchid (n): Lan, từ chung chỉ các loài thực vật thuộc họ Orchidaceae.
Từ đồng nghĩa
- Orchid: cây lan (từ chung, không đặc hiệu cho chi ).
Thông tin bổ sung
- Các loài coelogyne thường có đặc điểm hoa đa dạng về màu sắc (như trắng tuyết, hồng cam, nâu sô-cô-la, xanh lục) và hình dáng (hoa đơn, chùm, hoặc thành chuỗi). Chúng thường có hương thơm và là loài cây được ưa chuộng trong việc trồng làm cảnh.
Noun
- cây họ lan.